longitudinal
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về sự kéo dài và thời lượng. Trong các mô tả vật lý, nó mô tả một đường chạy theo trục chính của một vật thể, tạo ra hình ảnh kéo dài từ trên xuống dưới hoặc từ đầu này sang đầu kia. Đây là khái niệm đối lập trực tiếp với các chuyển động ngang hoặc chuyển động bên.
Trong các bối cảnh khoa học và học thuật, ý nghĩa của từ này chuyển từ chiều không gian sang chiều thời gian. Nó gợi ý một sự nghiên cứu sâu vào một đối tượng duy nhất theo thời gian, nhấn mạnh vào tính kiên trì và sự thay đổi thay vì chỉ là một lát cắt về một nhóm đối tượng tại một thời điểm cụ thể.
Ý nghĩa
Chạy dọc theo chiều dài thay vì chiều rộng của một vật thể
The surgeon made a longitudinal incision along the leg.
Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một đường rạch theo chiều dọc dọc theo chân.
Liên quan đến một thiết kế nghiên cứu bao gồm việc quan sát lặp đi lặp lại các biến số giống nhau trong một khoảng thời gian dài
The team conducted a longitudinal study to track child development from birth to age ten.
Nhóm nghiên cứu đã tiến hành một nghiên cứu theo thời gian để theo dõi sự phát triển của trẻ em từ khi sinh ra đến năm mười tuổi.