shooting
shooting là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác biệt tùy vào ngữ cảnh. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc từ này có thể mang nghĩa bạo lực, nghệ thuật hoặc thể thao trong cùng một cấu trúc ngữ pháp.
Countable when referring to a specific event of violence (a shooting). Uncountable when referring to the general process of filming a movie (the shooting).
Ý nghĩa
Hành động bắn vũ khí hỏa lực, thường là vào một mục tiêu hoặc một người
The police are investigating the mass shooting that occurred downtown.
Cảnh sát đang điều tra vụ xả súng hàng loạt xảy ra ở trung tâm thành phố.
Quá trình ghi hình các cảnh cho một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc chụp ảnh
The location shooting in Italy lasted for three weeks.
Việc quay phim tại hiện trường ở Ý đã kéo dài trong ba tuần.
Di chuyển nhanh chóng theo một hướng cụ thể
He felt a shooting pain run down his left leg.
Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói chạy dọc xuống chân trái.
Khai hỏa một vũ khí vào ai đó hoặc cái gì đó
The hunter was shooting the target from fifty yards away.
Người thợ săn đang bắn vào mục tiêu từ khoảng cách năm mươi thước.
Tham gia vào hoạt động bắn súng, thường là như một môn thể thao
He spends his weekends shooting at the local range.
Anh ấy dành những ngày cuối tuần để tập bắn tại trường bắn địa phương.