riser
cổ bậc thang / người dậy sớm / bục nâng
Danh từ
Số nhiều: risers
Ý nghĩa
Danh từcổ bậc thang
Phần thẳng đứng của một bậc thang trong cầu thang
"The carpenter measured the height of each riser to ensure the stairs were uniform."
Người thợ mộc đã đo chiều cao của mỗi cổ bậc thang để đảm bảo các bậc thang đều nhau.
Danh từngười dậy sớm
Một người thức dậy vào một thời điểm cụ thể, đặc biệt là vào sáng sớm
"He is a natural early riser who starts his day at five."
Cô ấy là một người có thói quen dậy sớm tự nhiên, thường bắt đầu ngày mới lúc năm giờ sáng.
bục nâng
Một thiết bị hoặc nền tảng được sử dụng để nâng ai đó hoặc vật gì đó lên mức cao hơn để dễ quan sát
Dàn hợp xướng đứng trên một loạt bục nâng để khán giả có thể nhìn thấy mọi ca sĩ.