volley
Từ volley mang ý nghĩa cốt lõi là sự phóng ra một lượng lớn vật thể hoặc lời nói một cách dồn dập và nhanh chóng. Tùy vào ngữ cảnh, từ này sẽ chuyển đổi linh hoạt giữa lĩnh vực quân sự, thể thao và giao tiếp xã hội.
Countable when referring to a single burst of shots or a specific hit in a game.
Ý nghĩa
Một số lượng đạn, tên lửa hoặc các vật phóng khác được bắn ra cùng một lúc
The soldiers unleashed a volley of gunfire at the advancing enemy.
Các binh sĩ đã xả một loạt đạn vào kẻ thù đang tiến lên.
Trong thể thao, một cú đánh vào bóng trước khi bóng chạm đất
He scored a stunning goal with a powerful volley from the edge of the area.
Anh ấy đã ghi một bàn thắng tuyệt vời bằng một cú vô lê mạnh mẽ từ rìa vòng cấm.
Một chuỗi các câu hỏi hoặc lời chỉ trích dồn dập nhắm vào một ai đó
The politician faced a volley of questions regarding the new tax policy.
Vị chính trị gia đã phải đối mặt với một tràng câu hỏi liên quan đến chính sách thuế mới.
Đánh một quả bóng trước khi nó chạm đất
She managed to volley the ball back across the net just in time.
Cô ấy đã kịp thời đánh vô lê quả bóng ngược trở lại qua lưới.
Bắn ra một lượng lớn vật phóng hoặc tung ra nhiều lời lẽ nhắm vào ai đó hoặc cái gì đó
The critics volleyed accusations at the director after the premiere.
Các nhà phê bình đã xả những lời cáo buộc nhắm vào vị đạo diễn sau buổi công chiếu.
Chơi một trò chơi bằng cách đánh quả bóng trước khi nó chạm đất
The two tennis players spent ten minutes volleying back and forth.
Hai vận động viên quần vợt đã dành mười phút để đánh vô lê qua lại cho nhau.