grassroots
grassroots mang hàm ý về sức mạnh từ cơ sở, nhấn mạnh vào sự tham gia tự nguyện và chủ động của những người bình thường, thay vì những chỉ thị từ cấp trên hoặc các cơ quan quyền lực. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "bình dân" hoặc "tầng lớp bình dân", nhưng sắc thái của nó không chỉ đơn thuần là nói về địa vị xã hội mà là về nguồn gốc của một phong trào hoặc sự thay đổi. Khi một hoạt động được mô tả là grassroots, nó gợi lên hình ảnh của những "rễ cỏ" đan xen, bền bỉ và lan tỏa rộng khắp từ dưới lên trên.
Phân biệt với các khái niệm quản lý
Điểm mấu chốt để phân biệt grassroots với các thuật ngữ như top-down (từ trên xuống) là hướng vận động của quyền lực. Trong khi top-down mô tả việc ra quyết định từ ban lãnh đạo rồi áp đặt xuống cấp dưới, thì grassroots mô tả một tiến trình ngược lại: những người bình thường tự tổ chức, vận động và tạo ra áp lực để thay đổi hệ thống.
Ví dụ: Một grassroots campaign (chiến dịch bình dân) bắt đầu từ những cuộc họp nhỏ tại địa phương, khác với một chiến dịch do chính phủ hay tập đoàn lớn điều phối.
Lưu ý về cách dùng trong tiếng Việt
Người học cần tránh nhầm lẫn grassroots với các từ chỉ sự nghèo khó hoặc thiếu học vấn. grassroots tập trung vào vai trò chính trị và xã hội của cộng đồng, không phải là đặc điểm kinh tế. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà có thể dùng "cơ sở" hoặc "bình dân" để đảm bảo tính tự nhiên.
Đúng: grassroots support (sự ủng hộ bình dân/sự ủng hộ từ cơ sở).
Sai: Dùng grassroots để mô tả một người nghèo khổ đơn thuần mà không có sự kết nối với một phong trào hay tổ chức cộng đồng nào.
Đặc điểm ngữ phápgrassroots có thể đóng vai trò là một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ (như grassroots movement, grassroots organization) hoặc đóng vai trò là một danh từ tập hợp để chỉ tầng lớp bình dân trong xã hội.
Ý nghĩa
Liên quan đến những người bình thường trong một xã hội hoặc tổ chức thay vì ban lãnh đạo