assume
assume là một động từ đa nghĩa, thường gây nhầm lẫn cho người học tiếng Việt vì mỗi ngữ cảnh lại yêu cầu một cách dịch hoàn toàn khác nhau. Điểm mấu chốt là phân biệt giữa việc "tự cho là đúng" và việc "tiếp nhận một vai trò/trách nhiệm".
Sự khác biệt về nhận thức và giả định
Khi dùng với nghĩa giả định, assume diễn tả việc tin rằng điều gì đó là đúng dù không có bằng chứng xác thực. Điều này khác với presume, vốn dựa trên một cơ sở hoặc xác suất hợp lý hơn. Trong tiếng Việt, tùy vào sắc thái mà bạn có thể dịch là "cho rằng", "giả định" hoặc "tự ý coi là".
Ví dụ: I assume you're coming (Tôi cho rằng bạn sẽ đến - tôi không chắc, nhưng tôi tin là vậy).
Tiếp nhận vai trò và trách nhiệm
Trong bối cảnh công việc hoặc chính trị, assume không còn mang nghĩa "cho rằng" mà chuyển sang nghĩa "đảm nhận" hoặc "gánh vác". Đây là cách dùng trang trọng để chỉ việc bắt đầu nắm giữ một chức vụ hoặc chịu trách nhiệm cho một khoản nợ, một nghĩa vụ.
Ví dụ: assume the role of leader (đảm nhận vai trò lãnh đạo).
Ví dụ: assume responsibility (gánh vác trách nhiệm).
Giả vờ hoặc tạo vẻ ngoài
Một sắc thái ít gặp hơn nhưng quan trọng là khi assume đi cùng với các từ như appearance hoặc identity, nó có nghĩa là cố tình tạo ra một vẻ ngoài hoặc giả danh một ai đó để đánh lừa.
Ví dụ: assume a false identity (giả danh một danh tính giả).
Lưu ý về ngữ pháp
assume là một ngoại động từ, vì vậy nó luôn cần một tân ngữ đi kèm (một danh từ hoặc một mệnh đề bắt đầu bằng that) để hoàn thành ý nghĩa của câu.
Ý nghĩa
Chấp nhận điều gì đó là đúng hoặc chắc chắn sẽ xảy ra mà không có bằng chứng
"I assume that the meeting is still scheduled for ten o'clock."
Tôi cho rằng cuộc họp vẫn được lên lịch vào lúc mười giờ.
Có được một đặc điểm, diện mạo hoặc tính chất cụ thể
"The problem has assumed a new level of urgency."
Vấn đề đã trở nên cấp bách hơn.
Nắm quyền lực hoặc một vị trí có thẩm quyền, thường là một cách chính thức
"The new CEO will assume control of the company next month."
Giám đốc điều hành mới sẽ đảm nhận quyền kiểm soát công ty vào tháng tới.
Đóng một danh tính giả hoặc vẻ ngoài giả tạo để đánh lừa người khác
"The spy assumed the identity of a diplomat to enter the country."
Điệp viên đã giả danh một nhà ngoại giao để nhập cảnh vào quốc gia này.
Nhận trách nhiệm đối với một khoản nợ, nghĩa vụ hoặc nhiệm vụ
"The government agreed to assume the costs of the cleanup operation."
Chính phủ đã đồng ý gánh vác chi phí của chiến dịch làm sạch.