tasteless
nhạt nhẽo / vô taste / thiếu tế nhị
Tính từ
So sánh hơn: more tastelessSo sánh nhất: most tasteless
Ý nghĩa
Tính từnhạt nhẽo
Thiếu hương vị hoặc mùi vị đặc trưng
"The distilled water was completely tasteless."
Nước cất hoàn toàn nhạt nhẽo.
Tính từvô taste
Thiếu óc thẩm mỹ, phong cách hoặc không phù hợp với chuẩn mực xã hội
"The room was decorated in a tasteless combination of neon pink and gold."
Căn phòng được trang trí bằng một sự kết hợp vô taste giữa màu hồng neon và màu vàng kim.
Tính từthiếu tế nhị
Thiếu sự nhạy cảm hoặc khéo léo, đặc biệt theo cách gây xúc phạm hoặc không phù hợp
"Making a joke about the tragedy was incredibly tasteless."
Việc đem bi kịch ra làm trò đùa là điều cực kỳ thiếu tế nhị.