appetizing
ngon miệng / hấp dẫn
Tính từ
So sánh hơn: more appetizingSo sánh nhất: most appetizing
appetizing được sử dụng chủ yếu để mô tả thực phẩm hoặc đồ uống có đặc điểm khiến người ta cảm thấy thèm ăn, thường thông qua thị giác (trông đẹp mắt) hoặc khứu giác (có mùi thơm). Từ này mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh vào phản ứng sinh lý của cơ thể khi đối diện với món ăn ngon.
Ý nghĩa
Tính từngon miệng
Kích thích sự thèm ăn hoặc trông có vẻ ngon và hấp dẫn để ăn
The freshly baked bread had a wonderful, appetizing aroma.
Ổ bánh mì mới nướng có mùi thơm tuyệt vời và ngon miệng.
Tính từhấp dẫn
Thu hút hoặc lôi cuốn đối với mong muốn hoặc sở thích của một người theo nghĩa tổng quát
The prospect of a high salary made the job offer very appetizing.
Triển vọng về một mức lương cao khiến lời đề nghị công việc trở nên rất hấp dẫn.