flavorful
đậm đà / sinh động
Tính từ
So sánh hơn: more flavorfulSo sánh nhất: most flavorful
Ý nghĩa
Tính từđậm đà
Có hương vị phong phú, dễ chịu hoặc mạnh mẽ
"The slow-cooked stew was incredibly flavorful and aromatic."
Món hầm nấu chậm có hương vị cực kỳ đậm đà và thơm nồng.
Tính từsinh động
Đầy sự thú vị, đặc trưng hoặc có phẩm chất riêng biệt
"The author's prose is flavorful, filled with regional idioms and colorful descriptions."
Tác giả sử dụng ngôn ngữ sinh động để làm cho bối cảnh trở nên sống động hơn.