flavorful
flavorful được sử dụng để mô tả thực phẩm hoặc đồ uống có hương vị đậm đà, phong phú và dễ chịu. Từ này mang sắc thái tích cực, gợi lên cảm giác hài lòng về vị giác khi các thành phần hương vị hòa quyện một cách cân bằng và mạnh mẽ. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn có thể dịch là "đậm đà", "thơm ngon" hoặc "đầy hương vị".
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn flavorful với một số từ khác có nghĩa gần giống:
tasty: Đây là một từ mang nghĩa rộng hơn, đơn giản là "ngon". Trong khi tasty chỉ chung việc món ăn có vị dễ chịu, thì flavorful nhấn mạnh vào sự đa dạng và cường độ của các tầng hương vị. Một món ăn có thể tasty nhưng không nhất thiết phải flavorful (ví dụ: một miếng bánh quy ngọt đơn giản là tasty, nhưng một món cà ri với nhiều loại gia vị sẽ là flavorful).
strong: Khi nói về mùi vị, strong (mạnh/nồng) có thể mang nghĩa trung lập hoặc thậm chí tiêu cực (ví dụ: mùi tỏi quá nồng). Ngược lại, flavorful luôn mang hàm ý khen ngợi, cho thấy hương vị mạnh nhưng hài hòa và hấp dẫn.
Lưu ý về cách sử dụng
Khi sử dụng flavorful, hãy tránh dùng nó cho những món ăn có vị quá đơn điệu hoặc quá gắt. Từ này phù hợp nhất để mô tả các món hầm, sốt, hoặc các món ăn sử dụng nhiều loại thảo mộc và gia vị.
Đúng: The stew was incredibly flavorful. (Món hầm có hương vị cực kỳ đậm đà.)
Không tự nhiên: The plain white rice is flavorful. (Cơm trắng đơn thuần thì không thể dùng flavorful vì nó thiếu sự đa dạng về hương vị.)
Về mặt ngữ pháp, flavorful là một tính từ mô tả đặc điểm, thường đứng sau động từ liên kết như be, seem, taste hoặc đứng trước danh từ để bổ nghĩa.
Ý nghĩa
Có hương vị phong phú, dễ chịu hoặc đặc trưng
The chef prepared a flavorful sauce using fresh herbs and garlic.
Đầu bếp đã chuẩn bị một loại sốt đậm đà bằng cách sử dụng các loại thảo mộc tươi và tỏi.