piquant
piquant là một tính từ mang sắc thái tích cực, dùng để mô tả những trải nghiệm kích thích giác quan một cách dễ chịu. Khi nói về ẩm thực, nó không chỉ đơn thuần là "cay" (như spicy hay hot) mà nhấn mạnh vào sự kết hợp giữa vị cay nồng, chua hoặc mặn để tạo nên một hương vị sắc sảo, làm tăng sự thèm ăn. Ví dụ, một loại sốt có vị piquant sẽ khiến người ăn cảm thấy sảng khoái và bị thu hút hơn là cảm giác bị bỏng rát do quá cay.
Sắc thái về cảm xúc và trí tuệ
Ngoài nghĩa đen về hương vị, piquant còn được dùng theo nghĩa bóng để mô tả tính cách, lời nói hoặc tình huống. Trong ngữ cảnh này, nó có nghĩa là hấp dẫn, thú vị hoặc có chút khiêu khích, gây tò mò. Một câu chuyện piquant thường là câu chuyện có những chi tiết hơi táo bạo hoặc gây tranh cãi nhưng lại khiến người nghe cảm thấy lôi cuốn.
a piquant story: một câu chuyện hấp dẫn
a piquant personality: một cá tính thú vị, sắc sảo
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh cần phân biệt rõ piquant với spicy. Trong khi spicy là một từ phổ thông chỉ chung các món có gia vị cay, thì piquant mang tính mô tả tinh tế hơn, gợi lên sự tinh tế trong ẩm thực hoặc sự sắc sảo trong giao tiếp. Nếu bạn dùng spicy cho một câu chuyện, điều đó có thể hiểu là câu chuyện "kịch tính", nhưng dùng piquant sẽ nhấn mạnh vào sự hấp dẫn, kích thích trí tò mò.
Lưu ý về ngữ pháppiquant là một tính từ mô tả đặc điểm, thường đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết (như be, seem, feel). Từ này không có dạng so sánh hơn hoặc so sánh nhất phổ biến trong văn nói hàng ngày, nhưng vẫn tuân theo quy tắc ngữ pháp cơ bản của tính từ trong tiếng Anh.
Ý nghĩa
Có hương vị hăng, cay hoặc nồng một cách dễ chịu
The chef added a piquant sauce to the grilled fish.
Đầu bếp đã thêm một loại sốt cay nồng vào món cá nướng.
Có tính chất khiêu khích, thú vị hoặc kích thích tâm trí và cảm xúc một cách dễ chịu
The novel is full of piquant details about the royal court's scandals.
Cuốn tiểu thuyết đầy rẫy những chi tiết hấp dẫn về những vụ bê bối trong triều đình hoàng gia.