retinal
thuộc võng mạc
Tính từ
Số nhiều: nullQuá khứ: nullPhân từ 2: nullV-ing: nullSo sánh hơn: nullSo sánh nhất: null
Thuật ngữ này mang tính kỹ thuật và lâm sàng nghiêm ngặt, đóng vai trò là một từ mô tả giải phẫu chính xác. Nó mang sắc thái y khoa chuyên biệt và hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp thông thường, trừ khi đang thảo luận về một tình trạng sức khỏe cụ thể hoặc một hệ thống an ninh công nghệ cao.
Trong lĩnh vực bảo mật sinh trắc học, từ này mô tả phương pháp định danh dựa trên các mô hình mạch máu độc nhất ở phía sau mắt. Cách dùng này chuyển đổi ý nghĩa của từ retinal từ một mô tả sinh học về bộ phận cơ thể sang một dấu hiệu nhận diện và cấp quyền truy cập an ninh cao cấp.
Ý nghĩa
Tính từthuộc võng mạc
[something]
Liên quan đến võng mạc của mắt
"The patient suffered a retinal detachment."
Bệnh nhân bị bong võng mạc.