D
Dicread
HomeDictionaryOoccult

occult

huyền bí / ẩn / che khuất / điều huyền bí
Tính từNgoại động từDanh từ
Quá khứ: occultedPhân từ 2: occultedV-ing: occulting

Ý nghĩa

Tính từhuyền bí

Liên quan đến các sức mạnh siêu nhiên, thần bí hoặc ma thuật, các thực hành bí truyền hoặc kiến thức được dự định giữ kín

"She spent years studying occult rituals and ancient grimoires."

Cô ấy đã dành nhiều năm nghiên cứu các nghi lễ huyền bí và những cuốn sách phép thuật cổ xưa.

Tính từẩn

Bị che khuất khỏi tầm nhìn hoặc bị giấu kín khỏi sự hiểu biết của người khác

"The patient suffered from an occult fracture that was not visible on the initial X-ray."

Bệnh nhân bị một vết gãy xương ẩn mà không thể nhìn thấy trên phim X-quang ban đầu.

Ngoại động từche khuất
[~ something]

Che giấu hoặc bao phủ một thứ gì đó khỏi tầm nhìn, đặc biệt là trong thiên văn học khi một thiên thể đi qua phía trước một thiên thể khác

"The moon will occult the distant star for several hours tonight."

Mặt trăng sẽ che khuất ngôi sao xa xôi trong vài giờ tối nay.

Danh từđiều huyền bí

Việc nghiên cứu hoặc thực hành các sức mạnh siêu nhiên và kiến thức ẩn giấu

"He has a deep fascination with the occult."

Anh ấy có một niềm đam mê sâu sắc với những điều huyền bí.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error