occult
occult mang một sắc thái đặc biệt, thường gợi lên cảm giác bí ẩn, u tối và đôi khi là đáng sợ. Khi được dùng như một tính từ, nó không chỉ đơn thuần là "bí mật" mà nhấn mạnh vào những điều siêu nhiên, ma thuật hoặc những kiến thức bị cấm đoán, chỉ dành cho một nhóm nhỏ những người được truyền thụ. Điều này khác với secret (bí mật thông thường) hay hidden (bị che khuất vật lý).
Ý nghĩa
Liên quan đến các sức mạnh siêu nhiên, thần bí hoặc ma thuật, các thực hành bí truyền hoặc kiến thức được dự định giữ kín
She spent years studying occult rituals and ancient grimoires.
Cô ấy đã dành nhiều năm nghiên cứu các nghi lễ huyền bí và những cuốn sách phép thuật cổ xưa.
Bị che khuất khỏi tầm nhìn hoặc bị giấu kín khỏi sự hiểu biết của người khác
The patient suffered from an occult fracture that was not visible on the initial X-ray.
Bệnh nhân bị một vết gãy xương ẩn mà không thể nhìn thấy trên phim chụp X-quang ban đầu.
Chặn ánh sáng hoặc khả năng hiển thị của một thiên thể bằng cách nằm giữa thiên thể đó và người quan sát
The moon will occult the star Regulus during the eclipse.
Mặt trăng sẽ che khuất ngôi sao Regulus trong suốt thời gian xảy ra hiện tượng nhật thực.
Kiến thức về những điều ẩn giấu hoặc siêu nhiên, thường bao gồm giả kim thuật, chiêm tinh học hoặc ma thuật
He was deeply immersed in the occult during his youth.
Anh ấy đã đắm chìm sâu vào thuật huyền bí trong thời niên thiếu của mình.