captive
captive mang sắc thái nhấn mạnh vào trạng thái mất tự do, bị kiểm soát hoàn toàn bởi một thế lực hoặc một thực thể khác. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể gợi lên cảm giác bi kịch, cưỡng ép hoặc đơn thuần là sự quản lý trong môi trường nhân tạo.
Ý nghĩa
Bị bắt làm tù binh; bị hạn chế di chuyển trái với ý muốn của bản thân
The soldiers were held captive for three months.
Các binh sĩ đã bị giam cầm trong ba tháng.
Không thể rời khỏi một nơi hoặc một tình huống, thường dùng để mô tả một nhóm khán giả bị buộc phải lắng nghe
The passengers were a captive audience for the flight attendant's safety briefing.
Các hành khách là nhóm khán giả bị buộc phải nghe bài hướng dẫn an toàn của tiếp viên hàng không.
Được giữ trong môi trường nuôi nhốt để nhân giống, nghiên cứu hoặc triển lãm thay vì sống trong tự nhiên
The zoo specializes in the care of captive pandas.
Vườn thú chuyên chăm sóc những con gấu trúc nuôi nhốt.
Một người bị bắt làm tù binh
The government negotiated the release of several captives.
Chính phủ đã đàm phán để giải phóng một vài tù binh.