D
Dicread
HomeDictionaryLlockup

lockup

phòng tạm giam / việc khóa cửa / tình trạng treo máy
Danh từ
Số nhiều: lockups

Ý nghĩa

Danh từphòng tạm giam

Một căn phòng hoặc khu vực an ninh, thường nằm trong đồn cảnh sát, được dùng để tạm giữ tù nhân

"The suspect was held in the local lockup overnight."

Nghi phạm bị giữ trong phòng tạm giam hai mươi bốn giờ trước khi ra tòa.

Danh từviệc khóa cửa

Hành động đóng hoặc chốt một tòa nhà hoặc khu vực bằng ổ khóa

"The security guard performed the nightly lockup of the facility."

Việc khóa cửa khuôn viên trường học diễn ra vào nửa đêm hàng ngày.

Danh từtình trạng treo máy

Trạng thái ngưng trệ hoặc hỏng hóc hoàn toàn của một hệ thống, thường đề cập đến máy tính hoặc một quy trình cơ khí

"He keeps his classic car in a private lockup."

Sự cố phần mềm đã gây ra tình trạng treo hệ thống hoàn toàn, đòi hỏi phải khởi động lại cứng.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error