lockup
lockup là một từ đa nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh mà nó mang sắc thái từ đời thường, pháp lý cho đến kỹ thuật chuyên sâu. Đối với người học tiếng Anh, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa nghĩa vật lý (khóa cửa, giam giữ) và nghĩa trừu tượng trong công nghệ thông tin.
Ý nghĩa
Một phòng giam tạm thời hoặc một nhà tù nhỏ được sử dụng để tạm giữ trong thời gian ngắn
The suspect was held in the local lockup overnight.
Nghi phạm bị giữ trong phòng giam tạm thời của địa phương qua đêm.
Hành động khóa một thứ gì đó hoặc ai đó trong một nơi để ngăn chặn việc trốn thoát hoặc xâm nhập
The security guard performed the nightly lockup of the facility.
Nhân viên bảo vệ đã thực hiện việc khóa cửa cơ sở vào mỗi đêm.
Một khu vực lưu trữ an toàn hoặc một gara nơi xe cộ hoặc thiết bị được giữ dưới khóa và chìa khóa
He keeps his classic car in a private lockup.
Anh ấy để chiếc xe cổ của mình trong một gara khóa kín riêng tư.
Một trạng thái trong đó hai hoặc nhiều tiến trình máy tính không thể tiếp tục vì mỗi tiến trình đang chờ tiến trình kia giải phóng tài nguyên
The system crashed due to a deadlock lockup.
Hệ thống bị sập do trạng thái treo máy vì deadlock.