perdition
sự hư mất / sự hủy diệt
Danh từ
perdition mang một sắc thái cực kỳ nặng nề và trang trọng, thường được sử dụng trong các văn bản tôn giáo, văn học cổ điển hoặc các bối cảnh triết học. Từ này không đơn thuần là sự thất bại hay mất mát, mà ám chỉ một trạng thái sụp đổ hoàn toàn, không thể cứu vãn được.
Ý nghĩa
Danh từsự hư mất
Trạng thái bị trừng phạt vĩnh viễn và bị nguyền rủa về mặt tâm linh trong địa ngục
The sinner feared that his crimes would lead him to eternal perdition.
Kẻ tội lỗi sợ rằng những tội ác của mình sẽ dẫn hắn đến sự hư mất vĩnh viễn.
Danh từsự hủy diệt
Sự sụp đổ hoặc phá hủy hoàn toàn và tuyệt đối của một cá nhân hoặc một tổ chức
The gambler's obsession with the cards became his ultimate perdition.
Nỗi ám ảnh với những quân bài đã trở thành sự hủy diệt cuối cùng của tên cờ bạc.
Từ liên quan
damnationdoomruindestructionhellsalvationredemptionheavenblissdeliverancesineternalfiresulfurjudgmentcondemnationinfernodevilsatandemonwickednessvicedepravitycorruptionfalldownfallcatastrophemiseryagonytormentpunishmentpenancepurgatoryafterlifespiritualitytheologydogmafaithgraceabsolutionatonementrepentancemoralityethicsvirtuesacrilegeblasphemyheresyapostasyperditionistlostforsakenabandoneddespairhopelessnessdarknessabyssvoidchasmpittartarushadessoulspiritmortalityimmortality