Purgatory
luyện ngục / nơi khổ ải
Danh từ
Số nhiều: purgatories
Purgatory mang hai sắc thái ý nghĩa chính: một nghĩa tôn giáo cụ thể và một nghĩa bóng phổ biến trong đời sống hàng ngày. Đối với người học tiếng Anh, việc phân biệt hai ngữ cảnh này là rất quan trọng để sử dụng từ một cách tự nhiên.
Ý nghĩa
Danh từluyện ngục
Trong niềm tin của Công giáo Rôma, một nơi hoặc trạng thái đau khổ dành cho linh hồn của những người tội lỗi đang chuộc tội trước khi được lên thiên đàng
The soul is believed to undergo purification in purgatory.
Linh hồn được tin là sẽ trải qua quá trình thanh tẩy tại luyện ngục.
Danh từnơi khổ ải
Một nơi hoặc trạng thái chịu đựng sự đau khổ, khốn cùng hoặc chờ đợi tạm thời
Waiting for the test results felt like a living purgatory.
Việc chờ đợi kết quả kiểm tra cảm giác như một nơi khổ ải sống.