invitation
lời mời / sự mời gọi
Danh từ
Số nhiều: invitations
invitation thường được hiểu theo hai hướng chính: một là lời mời cụ thể cho một sự kiện, hai là một tình huống tạo điều kiện thuận lợi cho điều gì đó xảy ra. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự khác biệt giữa tính chất trang trọng và không trang trọng khi sử dụng từ này.
Ý nghĩa
Danh từlời mời
Một yêu cầu bằng văn bản hoặc lời nói mời ai đó đi đâu hoặc làm điều gì đó
I received an invitation to the wedding.
Tôi đã nhận được một lời mời dự đám cưới.
Danh từsự mời gọi
Một tình huống hoặc tập hợp các điều kiện khuyến khích một hành động cụ thể hoặc khiến một kết quả nhất định dễ xảy ra
The open window was an invitation to the burglars.
Chiếc cửa sổ mở toang là một sự mời gọi đối với những kẻ trộm.