activist
Thuật ngữ này mang hàm ý mạnh mẽ về tính chủ động và sự quyết tâm. Nó mô tả một người từ chối giữ thái độ thụ động trước những bất công mà họ nhận thấy, thay vào đó chọn cách tham gia vào các hành động trực tiếp. Dù có thể được dùng với nghĩa trung lập, từ này thường gợi lên tinh thần kiên cường hoặc sự cấp bách.
Tùy vào bối cảnh chính trị, từ này có thể được xem là một niềm tự hào đối với những người tận tụy, hoặc bị coi là một từ tiêu cực để chỉ những kẻ gây rối. Điểm khác biệt giữa activist (nhà hoạt động) và một chính trị gia là nhà hoạt động thường làm việc bên ngoài cấu trúc chính phủ chính thức để gây áp lực lên những người nắm quyền thông qua các cuộc biểu tình trên đường phố hoặc tổ chức phong trào từ cơ sở.
Used to count individual people who participate in activism, such as saying there were fifty activists at the rally.
Ý nghĩa
Người vận động để tạo ra những thay đổi về chính trị hoặc xã hội
The environmental activist organized a protest against the new pipeline.
Nhà hoạt động môi trường đã tổ chức một cuộc biểu tình chống lại đường ống dẫn mới.