festivity
festivity mang sắc thái nhấn mạnh vào bầu không khí vui tươi, náo nhiệt và sự hân hoan bao quanh một sự kiện. Khi dùng ở dạng số ít, từ này thường mô tả trạng thái tinh thần hoặc cảm giác chung của một cộng đồng trong dịp lễ. Khi dùng ở dạng số nhiều (festivities), nó ám chỉ các hoạt động cụ thể, các nghi thức hoặc chuỗi sự kiện được tổ chức để kỷ niệm.
Ý nghĩa
Việc kỷ niệm một dịp đặc biệt, thường bao gồm các hoạt động vui vẻ, đồ ăn và âm nhạc
The town was filled with festivity during the annual harvest festival.
Thị trấn tràn ngập không khí lễ hội trong suốt lễ hội thu hoạch hàng năm.
Một sự kiện kỷ niệm cụ thể hoặc một chuỗi các hoạt động được tổ chức nhằm đánh dấu một ngày lễ hoặc ngày kỷ niệm
The wedding festivities lasted for three whole days.
Các hoạt động lễ hội của đám cưới kéo dài suốt ba ngày toàn bộ.