overtness
overtness mô tả trạng thái công khai, rõ ràng và không hề che giấu. Từ này thường được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động, cảm xúc hoặc ý định nào đó được thể hiện một cách trực diện, khiến bất kỳ ai quan sát cũng có thể nhận ra ngay lập tức mà không cần phải suy đoán hay tìm kiếm dấu hiệu ngầm.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong tiếng Anh, overtness đối lập hoàn toàn với covertness (sự bí mật, ngầm). Khi một sự việc có tính overtness, nó mang hàm ý về sự minh bạch hoặc đôi khi là sự thiếu tinh tế, táo bạo. Ví dụ, trong khi một kế hoạch bí mật là covert, thì một cuộc biểu tình công khai trên đường phố chính là biểu hiện của overtness.
Một điểm cần lưu ý cho người học tiếng Việt là tránh nhầm lẫn overtness với các từ chỉ sự "thành thật" hay "chân thành". overtness chỉ đơn thuần nói về việc "hiển nhiên ra bên ngoài", không nhất thiết mang nghĩa tích cực. Một hành động thù địch công khai (overt hostility) là một ví dụ điển hình về việc sử dụng từ này để mô tả một trạng thái tiêu cực nhưng rõ ràng.
Để phân biệt rõ hơn, hãy xem xét sự khác nhau giữa overtness và honesty. Trong khi overtness nhấn mạnh vào việc hiển nhiên, dễ thấy (ví dụ: the overtness of their disagreement - sự công khai trong bất đồng của họ), thì honesty lại thiên về khía cạnh đạo đức và sự thật.
Cách sử dụng và lưu ý ngữ phápovertness là một danh từ không đếm được. Khi sử dụng, nó thường đi kèm với các tính từ mô tả mức độ hoặc tính chất của sự công khai đó.
Một ví dụ về cách dùng đúng là The overtness of the attack surprised everyone. (Sự công khai của cuộc tấn công đã khiến mọi người ngạc nhiên). Ngược lại, việc dùng An overtness of the attack... là sai vì đây là danh từ không đếm được nên không dùng mạo từ an.
Khi muốn chuyển sang dạng tính từ, hãy sử dụng overt. Ví dụ: an overt threat (một lời đe dọa công khai).
Ý nghĩa
Đặc điểm của việc cởi mở, không che giấu, hoặc hiển nhiên đối với người quan sát
The overtness of their hostility made the negotiation impossible.
Sự công khai trong thái độ thù địch của họ đã khiến cuộc đàm phán trở nên bất khả thi.