slush
slush mang sắc thái mô tả một trạng thái hỗn hợp, không còn là tuyết trắng tinh khiết mà đã chuyển sang dạng lỏng, nhão và thường bị vấy bẩn bởi bụi đường hoặc bùn đất. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "tuyết tan" hoặc "bùn tuyết", nhưng cần lưu ý rằng nó không chỉ đơn thuần là hiện tượng tuyết tan (melting snow) mà nhấn mạnh vào kết quả của quá trình đó: một lớp chất lỏng sệt, gây khó chịu khi di chuyển.
Ý nghĩa
Tuyết hoặc băng trên mặt đất đã tan một phần, thường bị trộn lẫn với bụi bẩn
The car tires splashed slush all over my boots.
Lốp xe ô tô đã bắn bùn tuyết tan lên khắp đôi ủng của tôi.
Một khoản tiền lớn được cung cấp cho một cá nhân hoặc tổ chức cho những mục đích thường là bí mật hoặc bất hợp pháp, thường là một quỹ đen
The politician was accused of using a secret slush fund to pay for his travel.
Vị chính trị gia bị cáo buộc sử dụng một quỹ đen bí mật để chi trả cho các chuyến đi của mình.
Di chuyển hoặc làm bắn nước hoặc tuyết tan khi đi qua
He slushed through the parking lot to the entrance.
Anh ấy lội qua lớp bùn tuyết trong bãi đậu xe để đi đến lối vào.