thaw
thaw trước hết được dùng để mô tả quá trình vật lý khi băng hoặc tuyết tan chảy do nhiệt độ tăng lên. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà chúng ta dịch là "tan" (cho hiện tượng tự nhiên) hoặc "rã đông" (cho thực phẩm). Một điểm cần lưu ý là thaw khác với melt; trong khi melt là từ chung cho việc chuyển từ thể rắn sang thể lỏng (như nến chảy, kim loại nóng chảy), thì thaw đặc biệt nhấn mạnh vào việc thoát khỏi trạng thái đóng băng.
Ý nghĩa
Trở nên lỏng hoặc mềm trở lại sau khi bị đóng băng
"The frozen ground began to thaw in early March."
Mặt đất đóng băng bắt đầu tan khi mùa xuân đến.
Làm tan chảy thứ gì đó đang bị đóng băng bằng cách dùng nhiệt
"You should thaw the chicken in the refrigerator overnight."
Tôi cần rã đông thịt gà trước khi nấu.
Trở nên ít thù địch hơn hoặc thân thiện hơn trong một mối quan hệ hoặc tình hình chính trị
"Relations between the two countries finally began to thaw after the summit."
Quan hệ giữa hai quốc gia đang chiến tranh cuối cùng đã bắt đầu cải thiện.
Giai đoạn băng và tuyết tan khi thời tiết ấm lên
"The spring thaw caused the river to overflow its banks."
Sự tan băng vào mùa xuân đã khiến con sông tràn bờ.
Sự cải thiện dần dần trong một mối quan hệ căng thẳng hoặc một giai đoạn giảm bớt căng thẳng chính trị
Sự hòa hoãn ngoại giao đã dẫn đến một loạt các cuộc đàm phán hòa bình.