borehole
borehole dùng để chỉ một cái lỗ hẹp và sâu được tạo ra bằng phương pháp khoan cơ học vào lòng đất. Trong tiếng Việt, tùy vào mục đích sử dụng mà từ này có thể được dịch là "lỗ khoan" (khi nói về khai thác tài nguyên) hoặc "lỗ khoan thăm dò" (khi nói về nghiên cứu địa chất). Điểm mấu chốt là borehole luôn hàm ý một cấu trúc hình trụ dài và hẹp, khác với hole (lỗ) nói chung vốn có thể là bất kỳ khoảng trống nào.
Ý nghĩa
Một cái lỗ sâu và hẹp được tạo ra trong lòng đất, thường bằng cách khoan, để tìm hoặc khai thác nước, dầu hoặc khí đốt
The company drilled a borehole to reach the underground aquifer.
Công ty đã khoan một lỗ khoan để tiếp cận tầng ngậm nước dưới lòng đất.
Một cái lỗ hẹp được khoan vào lòng đất nhằm mục đích lấy mẫu địa chất hoặc theo dõi mực nước ngầm
Scientists used a borehole to analyze the rock strata beneath the surface.
Các nhà khoa học đã sử dụng một lỗ khoan thăm dò để phân tích các địa tầng đá bên dưới bề mặt.