dynamo
máy phát điện một chiều / người năng nổ
Danh từ
Số nhiều: dynamos
dynamo mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh: một là thuật ngữ kỹ thuật vật lý và hai là một phép ẩn dụ về tính cách con người. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là phân biệt được khi nào từ này đang mô tả một thiết bị cơ khí và khi nào đang mô tả một cá nhân.
Ý nghĩa
Danh từmáy phát điện một chiều
Một máy phát điện tạo ra dòng điện một chiều từ năng lượng cơ học
The old factory was powered by a massive steam-driven dynamo.
Nhà máy cũ được vận hành bởi một máy phát điện chạy bằng hơi nước khổng lồ.
Danh từngười năng nổ
Một người sở hữu nguồn năng lượng, động lực và sự nhiệt huyết phi thường
The new marketing director is a real dynamo who has completely revitalized the brand.
Giám đốc tiếp thị mới là một người cực kỳ năng nổ, người đã hồi sinh hoàn toàn thương hiệu.