devalue
devalue mang hai sắc thái ý nghĩa chính: một là trong lĩnh vực kinh tế vĩ mô và hai là trong bối cảnh tâm lý, xã hội. Điểm mấu chốt mà người học tiếng Anh cần lưu ý là sự khác biệt giữa việc giảm giá trị vật chất/tài chính và việc hạ thấp giá trị tinh thần/vị thế.
Ý nghĩa
Giảm giá trị chính thức của đồng tiền một quốc gia so với các đồng tiền khác
The government decided to devalue the peso to make exports more competitive.
Chính phủ đã quyết định phá giá đồng peso để làm cho hàng xuất khẩu cạnh tranh hơn.
Khiến ai đó hoặc điều gì đó trở nên ít quan trọng, ít giá trị hoặc ít được tôn trọng hơn
Constant criticism can devalue a student's confidence in their own abilities.
Việc bị chỉ trích liên tục có thể làm giảm sự tự tin của học sinh vào khả năng của chính mình.