automaton
automaton mang sắc thái mô tả một thực thể vận hành theo những quy tắc cứng nhắc, thiếu đi sự linh hoạt hoặc ý chí tự do. Trong bối cảnh vật lý, từ này thường gợi lên hình ảnh những cỗ máy cơ khí cổ điển, tinh xảo nhưng chỉ hoạt động theo một chu trình định sẵn, khác với robot hiện đại vốn thường gắn liền với trí tuệ nhân tạo và khả năng thích ứng.
Ý nghĩa
Một hình nhân hoặc thiết bị cơ khí được thiết kế để tự động thực hiện một chuỗi các thao tác đã được định sẵn
The clock featured a small brass automaton that struck a bell every hour.
Chiếc đồng hồ có một robot tự động nhỏ bằng đồng sẽ đánh chuông mỗi giờ.
Một người hành động một cách máy móc hoặc như một robot, thiếu tư duy độc lập hoặc ý chí tự nguyện
After years of repetitive office work, he felt like a mere automaton.
Sau nhiều năm làm công việc văn phòng lặp đi lặp lại, anh ấy cảm thấy mình chỉ như một cỗ máy.
Một máy trừu tượng lý thuyết có thể thực hiện một chuỗi các thao tác trên một chuỗi đầu vào theo một tập hợp các quy tắc
The computer scientist analyzed the finite automaton to determine if the language was regular.
Nhà khoa học máy tính đã phân tích ô-tô-mát-tôn hữu hạn để xác định xem ngôn ngữ đó có phải là ngôn ngữ chính quy hay không.