D
Dicread
Trang chủTừ điểnDdebris flow

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

debris flow

debris flow
Danh từ
Số nhiều: debris flows

Ý nghĩa

Danh từdebris flow

A fast-moving mixture of water, mud, and rock that flows down a slope or valley, typically triggered by heavy rainfall or volcanic activity.

The village was devastated by a massive debris flow after the storm.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi