apply
Từ apply là một động từ đa nghĩa, thường gây nhầm lẫn cho người học tiếng Việt vì mỗi ngữ cảnh yêu cầu một cách dịch hoàn toàn khác nhau. Điểm mấu chốt là phân biệt giữa việc "nộp đơn" (hành động hành chính), "áp dụng" (triển khai lý thuyết vào thực tế) và "thoa" (tác động vật lý lên bề mặt).
Ý nghĩa
Đưa ra một yêu cầu chính thức cho điều gì đó, chẳng hạn như một công việc hoặc một khoản vay
He decided to apply for the managerial position.
Anh ấy đã quyết định nộp đơn cho vị trí quản lý.
Đặt một chất lên một bề mặt
Apply the cream to the affected area twice daily.
Thoa kem lên vùng bị ảnh hưởng hai lần mỗi ngày.
Khiến cho một quy tắc hoặc một mẩu thông tin trở nên phù hợp với một tình huống cụ thể
The new law does not apply to small businesses.
Luật mới không áp dụng cho các doanh nghiệp nhỏ.
Có liên quan hoặc có thể áp dụng được
This rule does not apply here.
Quy tắc này không có hiệu lực ở đây.
Sử dụng một kỹ năng, phẩm chất hoặc nỗ lực cụ thể để đạt được mục tiêu
She applied herself to her studies with great intensity.
Cô ấy đã chuyên tâm vào việc học với cường độ cao.