bump
bump là một từ đa năng trong tiếng Anh, mang cả nghĩa vật lý và nghĩa tình huống. Khi nói về cơ thể, nó mô tả một vết sưng nhô lên sau va chạm, trong khi khi nói về bề mặt, nó chỉ những gờ hoặc điểm nhô lên không bằng phẳng. Về mặt hành động, bump diễn tả sự va chạm nhẹ hoặc không cố ý.
Countable when referring to a physical lump on the skin or a hump in the road. Uncountable when referring to the general sensation of a bumpy ride.
Ý nghĩa
Một vết sưng nhỏ trên cơ thể gây ra do bị va đập
He has a bump on his forehead.
Anh ấy có một vết sưng trên trán.
Một vùng nhô lên trên một bề mặt phẳng
The road is full of bumps.
Con đường đầy những gờ nhô lên.
Vô tình va vào một vật hoặc một người nào đó
I bumped the table and spilled my drink.
Tôi va vào cái bàn và làm đổ đồ uống.
Gặp ai đó một cách bất ngờ
I bumped into an old friend at the mall.
Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ tại trung tâm thương mại.