cavil
cavil mang sắc thái tiêu cực, mô tả hành động phản đối hoặc chỉ trích một cách cố chấp, tập trung vào những chi tiết cực kỳ nhỏ nhặt, không quan trọng thay vì nhìn vào giá trị tổng thể. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với các khái niệm như "vặn vẹo" hoặc "bới lông tìm vết". Điểm mấu chốt của cavil là sự phi lý; người nói không thực sự tìm kiếm sự cải thiện mà chỉ muốn gây khó dễ hoặc trì hoãn việc chấp nhận một điều gì đó.
Ý nghĩa
Đưa ra những lời phản đối nhỏ nhặt hoặc không cần thiết đối với một điều gì đó vốn dĩ đã có thể chấp nhận được
He continued to cavil about the minor details of the contract.
Anh ta tiếp tục vặn vẹo về những chi tiết nhỏ nhặt trong bản hợp đồng.
Tìm lỗi sai của một điều gì đó một cách vụn vặt hoặc quá cầu kỳ
The critics began to cavil at every small inconsistency in the plot.
Các nhà phê bình bắt đầu bới lông tìm vết ở mọi điểm mâu thuẫn nhỏ trong cốt truyện.
Một lời phản đối tầm thường hoặc nhỏ nhặt được dùng để tránh đồng ý với một quan điểm hoặc để trì hoãn một quá trình
The entire argument was based on a mere cavil rather than a substantive legal issue.
Toàn bộ cuộc tranh luận chỉ dựa trên một lời phàn nàn vụn vặt thay vì một vấn đề pháp lý thực chất.