D
Dicread
HomeDictionaryCcavil

cavil

vặn vẹo / bới lông tìm vết / lời phàn nàn vụn vặt
Nội động từNgoại động từDanh từ
Số nhiều: cavilsQuá khứ: cavilledPhân từ 2: cavilledV-ing: cavilling

cavil mang sc thái tiêu cc, mô thành động phn đối hoc chtrích mt cách cchp, tp trung vào nhng chi tiết cc knhnht, không quan trng thay vì nhìn vào giá trtng thể. Trong tiếng Vit, tnày tương đương vi các khái nim như "vn vo" hoc "bi lông tìm vết". Đim mu cht ca cavil là sphi lý; người nói không thc stìm kiếm sci thin mà chmun gây khó dhoc trì hoãn vic chp nhn mt điu gì đó.

Ý nghĩa

Nội động từvặn vẹo
[~ about something]

Đưa ra những lời phản đối nhỏ nhặt hoặc không cần thiết đối với một điều gì đó vốn dĩ đã có thể chấp nhận được

He continued to cavil about the minor details of the contract.

Anh ta tiếp tục vặn vẹo về những chi tiết nhỏ nhặt trong bản hợp đồng.

Ngoại động từbới lông tìm vết
[~ something]

Tìm lỗi sai của một điều gì đó một cách vụn vặt hoặc quá cầu kỳ

The critics began to cavil at every small inconsistency in the plot.

Các nhà phê bình bắt đầu bới lông tìm vết ở mọi điểm mâu thuẫn nhỏ trong cốt truyện.

Danh từlời phàn nàn vụn vặt

Một lời phản đối tầm thường hoặc nhỏ nhặt được dùng để tránh đồng ý với một quan điểm hoặc để trì hoãn một quá trình

The entire argument was based on a mere cavil rather than a substantive legal issue.

Toàn bộ cuộc tranh luận chỉ dựa trên một lời phàn nàn vụn vặt thay vì một vấn đề pháp lý thực chất.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error