squabble
squabble mô tả một cuộc tranh cãi mang tính chất ồn ào, gay gắt nhưng lại xoay quanh những vấn đề rất nhỏ nhặt, tầm thường hoặc không có giá trị thực tế. Điểm mấu chốt của từ này là sự tương phản giữa cường độ của cuộc cãi vã (ồn ào, khó chịu) và tầm quan trọng của nguyên nhân (vặt vãnh). Nó thường gợi lên hình ảnh những đứa trẻ tranh giành đồ chơi hoặc những cặp đôi cãi nhau về những điều không đáng, tạo cảm giác phiền toái hơn là một cuộc xung đột nghiêm trọng.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh cần phân biệt squabble với các từ chỉ sự tranh cãi khác để sử dụng chính xác ngữ cảnh:
argue: Đây là từ phổ biến nhất, dùng cho mọi loại tranh luận. argue có thể là một cuộc thảo luận lý tính để tìm ra lẽ phải, trong khi squabble hoàn toàn thiếu tính lý tính và chỉ là sự cãi vã vặt.
quarrel: Một cuộc cãi vã nghiêm trọng hơn, thường dẫn đến sự rạn nứt trong mối quan hệ hoặc giận dỗi kéo dài. Trong khi quarrel có thể kéo dài nhiều ngày, squabble thường diễn ra nhanh chóng và kết thúc khi vấn đề vặt vãnh đó được giải quyết hoặc bị bỏ qua.
dispute: Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, pháp lý hoặc chính trị (ví dụ: tranh chấp đất đai). squabble hoàn toàn trái ngược vì nó mang sắc thái đời thường và thiếu sự trang trọng.
Ví dụ minh họa
Đúng: They are always squabbling over the remote control. (Họ lúc nào cũng cãi vã vặt về cái điều khiển tivi.) $\rightarrow$ Sử dụng squabble vì chiếc điều khiển là vật tầm thường.
Sai: The two nations are squabbling over the border treaty. $\rightarrow$ Trong trường hợp hiệp ước biên giới giữa hai quốc gia, việc dùng squabble sẽ làm giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng một cách không phù hợp; thay vào đó nên dùng dispute hoặc clash.
Đặc điểm ngữ phápsquabble vừa là danh từ vừa là động từ. Khi là danh từ, nó thường đi kèm với giới từ over để chỉ nguyên nhân gây ra cuộc cãi vã vặt.
Ý nghĩa
Một cuộc tranh cãi ồn ào về điều gì đó tầm thường hoặc không quan trọng
The siblings had a petty squabble over who got the last piece of cake.
Hai anh em đã có một cuộc cãi vã vặt về việc ai là người được ăn miếng bánh cuối cùng.
Tranh cãi một cách ồn ào và gay gắt về một vấn đề nhỏ nhặt hoặc không đáng kể
The neighbors spent the entire afternoon squabbling over the exact boundary of their fences.
Những người hàng xóm đã dành cả buổi chiều để cãi vã vặt về ranh giới chính xác của hàng rào nhà họ.