minutiae
minutiae thường được dùng để chỉ những chi tiết cực kỳ nhỏ, vụn vặt, đôi khi đến mức không quan trọng hoặc gây xao nhãng khỏi bức tranh tổng thể. Trong tiếng Việt, từ này không chỉ đơn thuần là "chi tiết" mà mang sắc thái nhấn mạnh vào sự tỉ mỉ quá mức hoặc những điều nhỏ nhặt thường bị bỏ qua.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Từ minutiae thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn, như khi thảo luận về các điều khoản hợp đồng, quy trình kỹ thuật hoặc nghiên cứu khoa học. Nó thường mang hàm ý rằng việc quá tập trung vào những điều này có thể dẫn đến việc mất đi cái nhìn bao quát.
Ví dụ, khi nói get bogged down in the minutiae, người nói muốn diễn đạt trạng thái bị "sa lầy" hoặc bị kẹt trong những chi tiết vụn vặt mà quên mất mục tiêu chính. Điều này khác với detail (chi tiết) — một từ trung tính hơn. Trong khi detail có thể là một thông tin quan trọng cần thiết, thì minutiae thường gợi cảm giác về những thứ vụn vặt, li ti.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt rõ minutiae với detail và triviality:
detail: Là từ phổ biến nhất, dùng cho bất kỳ thành phần nhỏ nào của một tổng thể, có thể quan trọng hoặc không.
minutiae: Nhấn mạnh vào sự nhỏ nhặt, tỉ mỉ đến mức cực đoan. Thường dùng ở dạng số nhiều.
triviality: Chỉ những điều tầm thường, vô giá trị. Trong khi minutiae có thể là những chi tiết kỹ thuật chính xác nhưng quá nhỏ, thì triviality hoàn toàn không có giá trị thực tế.
Lưu ý về ngữ phápminutiae là dạng số nhiều của từ minutium (tuy nhiên dạng số ít rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại). Do đó, bạn nên luôn sử dụng nó như một danh từ số nhiều và chia động từ đi kèm theo dạng số nhiều để đảm bảo tính chính xác về mặt ngữ pháp.
Ý nghĩa
Những chi tiết nhỏ, chính xác hoặc tầm thường của một sự vật, sự việc
He was bogged down in the minutiae of the contract.
Anh ấy bị sa lầy vào những chi tiết vụn vặt của bản hợp đồng.