reproach
reproach mang sắc thái biểu đạt sự thất vọng, buồn phiền hoặc không tán thành một cách sâu sắc, thường xuất phát từ việc đối phương đã không đáp ứng được những kỳ vọng về đạo đức hoặc tiêu chuẩn hành vi. Khác với criticize (phê bình) vốn tập trung vào việc phân tích lỗi sai hoặc đánh giá một cách khách quan, reproach mang tính cảm xúc nhiều hơn, nhấn mạnh vào cảm giác bị phản bội hoặc thất vọng của người nói đối với người nghe.
Sự khác biệt về sắc thái
Khi sử dụng reproach, người nói thường không chỉ muốn chỉ ra lỗi sai mà còn muốn đối phương cảm thấy hối lỗi hoặc hổ thẹn. Ví dụ, trong khi scold (mắng mỏ) thường được dùng cho trẻ em hoặc cấp dưới với tông giọng gay gắt, thì reproach có thể diễn ra trong một cuộc trò chuyện trầm lắng nhưng đầy sức nặng về mặt cảm xúc.
criticize: Tập trung vào việc đánh giá đúng/sai, tốt/xấu (ví dụ: phê bình một tác phẩm nghệ thuật).
reproach: Tập trung vào sự thất vọng về mặt đạo đức hoặc tình cảm (ví dụ: trách móc một người bạn vì đã thất hứa).
Cách sử dụng trong ngữ cảnh
Từ này có thể được dùng như một động từ để chỉ hành động trách móc, hoặc như một danh từ để chỉ lời khiển trách. Đặc biệt, khi dùng làm tính từ (ví dụ: reproachless), nó mô tả một trạng thái hoàn hảo, không có điểm đáng chê trách.
Đúng: She looked at him with a reproachful expression (Cô ấy nhìn anh ta với vẻ mặt trách móc) — thể hiện sự thất vọng thông qua ánh mắt.
Sai: Sử dụng reproach để phê bình một lỗi kỹ thuật trong máy móc. Trong trường hợp này, hãy dùng criticize hoặc fault.
Lưu ý về ngữ pháp
Khi đóng vai trò là động từ, reproach thường đi kèm với cấu trúc reproach someone for something (trách móc ai vì điều gì). Cần lưu ý rằng đây là một từ mang sắc thái trang trọng, vì vậy nó thường xuất hiện trong văn viết hoặc các tình huống giao tiếp nghiêm túc hơn là trong ngôn ngữ nói hằng ngày.
Ý nghĩa
Bày tỏ sự thất vọng hoặc không tán thành đối với ai đó vì hành động hoặc sai sót của họ
The manager reproached the employee for the repeated errors in the report.
Quản lý đã trách móc nhân viên vì những lỗi lặp đi lặp lại trong bản báo cáo.
Một sự bày tỏ thái độ không tán thành hoặc thất vọng hướng về một ai đó
His behavior brought reproach upon the entire family.
Hành vi của anh ta đã mang lại lời khiển trách cho cả gia đình.
Trạng thái đáng bị khiển trách hoặc gây hổ thẹn
The project was completed without a single reproach.
Dự án đã được hoàn thành mà không có một điểm đáng chê trách nào.