pool
Từ này gợi lên cảm giác về sự tích tụ và tĩnh lặng. Dù là nước, tiền bạc hay tài năng, hình ảnh chủ đạo là một điểm tập trung, nơi các dòng chảy riêng biệt đổ về một khối chung, tĩnh lặng hoặc tập thể.
Nó ám chỉ một nguồn dự trữ tiềm năng hoặc một điểm tập trung sự chú ý.
Countable when referring to a swimming facility or a specific puddle of liquid. Uncountable when referring to the general concept of combining resources.
Ý nghĩa
Một vùng chất lỏng tĩnh nhỏ, chẳng hạn như nước, trên một bề mặt
a pool of blood on the pavement
một vũng máu trên vỉa hè
Một bể nước nhân tạo dùng để bơi lội
the kids are playing in the pool
lũ trẻ đang chơi trong hồ bơi
Một nguồn lực chung hoặc một nhóm người sẵn có cho một mục đích cụ thể
a talent pool of experienced engineers
một nguồn tài năng gồm các kỹ sư giàu kinh nghiệm
Kết hợp tiền bạc hoặc nguồn lực cho một mục đích chung
they pooled their savings to buy a house
họ đã góp chung tiền tiết kiệm để mua một ngôi nhà
Tích tụ thành một vùng chất lỏng tĩnh nhỏ
blood began to pool around the wound
máu bắt đầu đọng lại quanh vết thương