selective
/səˈlɛktɪv/
selective mang hàm ý về sự chủ động trong việc sàng lọc để đạt được một tiêu chuẩn nhất định. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái tích cực (thể hiện sự tinh tế, cẩn trọng) hoặc tiêu cực (thể hiện sự khó tính, kén chọn). Đối với người học tiếng Việt, cần phân biệt rõ giữa việc "có chọn lọc" (mang tính chiến lược, khoa học) và "kén chọn" (mang tính cá nhân, khắt khe).
Ý nghĩa
Có xu hướng lựa chọn một cách cẩn thận; chỉ chọn những thứ tốt nhất hoặc phù hợp nhất
"The university is highly selective, admitting only a small percentage of applicants."
Trường đại học này cực kỳ kén chọn, chỉ nhận một tỷ lệ nhỏ ứng viên.
Liên quan đến việc lựa chọn một số thứ nhất định trong khi loại bỏ những thứ khác
"Selective breeding has allowed farmers to create hardier crop varieties."
Việc nhân giống có chọn lọc đã cho phép nông dân tạo ra các giống cây trồng khỏe mạnh hơn.
Chỉ tác động hoặc hoạt động trên các thành phần, tần số hoặc điều kiện cụ thể
"The medication is designed for selective targeting of cancer cells without harming healthy tissue."
Thuốc này được thiết kế để nhắm mục tiêu đặc hiệu vào các tế bào ung thư mà không gây hại cho các mô khỏe mạnh.