ply
ply là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác biệt tùy vào vai trò ngữ pháp. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là sự chuyển đổi giữa danh từ chỉ vật liệu và động từ chỉ hành động.
Ý nghĩa
Một độ dày hoặc một lớp đơn lẻ của vật liệu, chẳng hạn như sợi, vải hoặc gỗ
"He continued to ply his trade as a carpenter for forty years."
Sợi dây thừng được làm từ nylon ba lớp để tăng thêm độ bền.
Làm việc một cách kiên trì hoặc chăm chỉ trong một nghề, công việc thủ công hoặc hoạt động cụ thể
"The hosts plied their guests with champagne and appetizers all evening."
Ông ấy tiếp tục hành nghề thợ mộc trong ngôi làng nhỏ.
Cung cấp cho ai đó một lượng liên tục hoặc quá mức một thứ gì đó, thường là thức ăn hoặc đồ uống
"The ferry plies the route between the mainland and the island every hour."
Những người chủ nhà bắt đầu chiêu đãi khách bằng sâm panh đắt tiền và các món khai vị.
Di chuyển thường xuyên theo một lộ trình cụ thể, thường là bằng phương tiện thương mại hoặc tàu thủy
"The cardboard is made of a three-ply structure for added strength."
Phà tiếp tục đi lại tuyến đường trên vùng biển giữa hai hòn đảo.