cashmere
len cashmere / làm từ len cashmere
Danh từTính từ
cashmere không chỉ đơn thuần là một loại chất liệu, mà trong tiếng Anh, nó mang hàm ý về sự sang trọng, xa xỉ và đẳng cấp cao. Khi sử dụng từ này, người nói thường muốn nhấn mạnh vào độ mềm mại đặc trưng và giá trị kinh tế cao của sản phẩm, khác với các loại len thông thường như wool (len cừu) vốn phổ biến và thô hơn.
Ý nghĩa
Danh từlen cashmere
Một loại len mịn, mềm thu được từ lớp lông tơ của loài dê cashmere
She bought a luxurious cashmere sweater for the winter.
Cô ấy đã mua một chiếc áo len cashmere sang trọng cho mùa đông.
Tính từlàm từ len cashmere
Được làm từ loại len mềm của loài dê cashmere
The store sells high-quality cashmere scarves.
Cửa hàng bán những chiếc khăn quàng cổ bằng len cashmere chất lượng cao.