chisel
chisel trước hết được biết đến là một công cụ cầm tay chuyên dụng trong nghề mộc hoặc điêu khắc. Khi đóng vai trò là động từ, nó mô tả hành động tác động lực lên vật liệu cứng để tạo hình. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà chúng ta dịch là "đục" hoặc "chạm khắc".
Sắc thái nghĩa bóng và cạm bẫy sử dụng
Một điểm đặc biệt mà người học tiếng Anh cần lưu ý là nghĩa bóng của chisel. Trong giao tiếp không chính thức, chisel được dùng để chỉ hành vi lừa gạt, đặc biệt là việc mặc cả quá đáng hoặc dùng mưu mẹo để lấy tiền, tài sản của người khác một cách không công bằng. Đây là một nghĩa ít phổ biến hơn nhưng lại dễ gây nhầm lẫn nếu người học chỉ tập trung vào nghĩa đen về công cụ.
Ví dụ: He tried to chisel a discount out of the vendor (Anh ta cố tình dùng chiêu trò để ép người bán giảm giá).
Phân biệt với các từ tương tự
Cần phân biệt chisel với carve và sculpt. Trong khi chisel nhấn mạnh vào hành động dùng công cụ đục để loại bỏ vật liệu, thì carve mang nghĩa rộng hơn là chạm khắc để tạo ra một hình thù cụ thể, và sculpt thiên về quá trình sáng tạo nghệ thuật điêu khắc tổng thể.
chisel: Tập trung vào kỹ thuật đục/cắt.
carve: Tập trung vào việc tạo hình (ví dụ: chạm khắc gỗ).
sculpt: Tập trung vào tính nghệ thuật của tác phẩm điêu khắc.
Ý nghĩa
Một công cụ kim loại dài với cạnh vát sắc, được dùng để chạm khắc hoặc cắt bỏ những mảnh nhỏ gỗ, đá hoặc kim loại
"The sculptor used a fine chisel to detail the statue's face."
Nhà điêu khắc đã sử dụng một cái đục mịn để chi tiết hóa khuôn mặt của bức tượng.
Cắt hoặc tạo hình một vật liệu, chẳng hạn như gỗ hoặc đá, bằng cách sử dụng cái đục
"He spent hours chiseling the intricate patterns into the oak door."
Anh ấy đã dành nhiều giờ để đục những hoa văn phức tạp lên cánh cửa gỗ sồi.
Lừa đảo hoặc chiếm đoạt tiền bạc hoặc tài sản của ai đó thông qua những hành vi dối trá hoặc thủ đoạn nhỏ nhặt nhưng dai dẳng
"The crooked dealer tried to chisel the customer out of an extra fifty dollars."
Tên buôn bán gian xảo đã cố gắng lừa gạt khách hàng để lấy thêm năm mươi đô la.