carpenter
thợ mộc
[C] Đếm được
Số nhiều: carpenters
carpenter dùng để chỉ những người thợ chuyên làm việc với gỗ để xây dựng hoặc sửa chữa các cấu trúc lớn, chẳng hạn như khung nhà, mái nhà, sàn nhà hoặc cửa. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "thợ mộc", nhưng cần lưu ý rằng phạm vi công việc của một carpenter thường thiên về xây dựng và lắp ráp thô hơn là chế tác chi tiết.
Referring to an individual professional who works with wood.
Ý nghĩa
Danh từthợ mộc
Người xây dựng hoặc sửa chữa các cấu trúc bằng gỗ
The carpenter installed the new oak flooring.
Người thợ mộc đã lắp đặt sàn gỗ sồi mới.