manufacturer
manufacturer dùng để chỉ một thực thể (thường là công ty hoặc tập đoàn) thực hiện quy trình sản xuất hàng hóa trên quy mô công nghiệp, sử dụng máy móc và dây chuyền hiện đại. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "nhà sản xuất".
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học cần phân biệt rõ manufacturer với producer. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "nhà sản xuất", nhưng manufacturer nhấn mạnh vào quá trình chế tạo vật lý, biến nguyên liệu thô thành sản phẩm hoàn chỉnh thông qua máy móc (ví dụ: sản xuất ô tô, điện thoại). Trong khi đó, producer có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những lĩnh vực không dùng máy móc công nghiệp như nông nghiệp (nhà sản xuất nông sản) hoặc nghệ thuật (nhà sản xuất phim, âm nhạc).
Đúng: car manufacturer (nhà sản xuất ô tô - dùng máy móc chế tạo).
Đúng: food producer (nhà sản xuất thực phẩm - có thể là nông dân trồng trọt).
Một điểm lưu ý khác là sự khác biệt với maker. Từ maker mang sắc thái gần gũi và thủ công hơn, thường dùng cho những người làm ra sản phẩm với số lượng ít hoặc mang tính nghệ thuật, trong khi manufacturer luôn gợi lên hình ảnh của một nhà máy quy mô lớn.
Lưu ý về ngữ pháp và cách dùngmanufacturer là một danh từ đếm được. Khi nói về một ngành công nghiệp nói chung, người ta thường dùng dạng số nhiều manufacturers hoặc cụm từ the manufacturer khi đề cập đến một đơn vị cụ thể đã được nhắc đến trước đó trong văn bản.
Ví dụ: The manufacturer is responsible for the defect (Nhà sản xuất chịu trách nhiệm về lỗi sản phẩm).
Hãy cẩn thận để không nhầm lẫn với động từ manufacture (sản xuất/chế tạo). Trong tiếng Anh chuyên ngành kinh tế, manufacturing (việc sản xuất) được dùng như một danh từ không đếm được để chỉ toàn bộ ngành công nghiệp chế tạo.
Refers to the individual corporate entities or business owners who produce goods.
Ý nghĩa
Một công ty hoặc cá nhân sản xuất hàng hóa trên quy mô lớn bằng cách sử dụng máy móc
The manufacturer offers a two-year warranty on all electronics.
Nhà sản xuất cung cấp chế độ bảo hành hai năm cho tất cả các thiết bị điện tử.