indiscriminate
indiscriminate mô tả một hành động hoặc thái độ thiếu sự cân nhắc, không có tiêu chí lựa chọn hoặc không phân biệt đối tượng. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "bừa bãi", "thiếu chọn lọc" hoặc "không phân biệt". Điểm mấu chốt của từ này là sự thiếu hụt khả năng hoặc ý chí trong việc phân loại, đánh giá trước khi thực hiện một hành động nào đó.
Sắc thái ý nghĩa và phân biệt
Từ indiscriminate thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự cẩu thả hoặc gây nguy hiểm do không có sự kiểm soát. Khi so sánh với random, trong khi random đơn thuần nói về sự ngẫu nhiên về mặt xác suất (không theo quy luật), thì indiscriminate nhấn mạnh vào việc thiếu phán đoán đúng sai hoặc thiếu sự thận trọng cần thiết.
random: Một lựa chọn ngẫu nhiên (có thể là trung tính). Ví dụ: chọn một con số ngẫu nhiên.
indiscriminate: Một hành động bừa bãi gây hậu quả xấu. Ví dụ: xả rác bừa bãi hoặc tấn công không phân biệt đối tượng.
Một sai lầm phổ biến của người học tiếng Việt là nhầm lẫn giữa "không phân biệt" trong indiscriminate với sự "không phân biệt đối xử" (non-discrimination) trong bối cảnh quyền con người. indiscriminate nói về sự thiếu chọn lọc một cách tiêu cực, trong khi non-discrimination là một giá trị tích cực về sự công bằng.
Ngữ cảnh sử dụng thực tế
Trong các văn bản chính thức hoặc tin tức, indiscriminate thường xuất hiện trong các cụm từ liên quan đến bạo lực hoặc ô nhiễm để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự thiếu kiểm soát:
indiscriminate killing: giết chóc không phân biệt (không quan tâm nạn nhân là ai).
indiscriminate use of antibiotics: sử dụng thuốc kháng sinh bừa bãi (không theo chỉ định y khoa).
Khi nói về thói quen cá nhân, từ này mô tả một người không có gu hoặc không biết chọn lọc thông tin:
an indiscriminate reader: một người đọc thiếu chọn lọc (đọc mọi thứ mà không đánh giá chất lượng nội dung).
Lưu ý về ngữ pháp
indiscriminate chủ yếu đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ. Khi muốn chuyển sang trạng từ để mô tả cách thức hành động, hãy sử dụng indiscriminately. Ví dụ: "They fired the weapons indiscriminately" (Họ đã nổ súng một cách bừa bãi/không phân biệt).
Ý nghĩa
Được thực hiện một cách ngẫu nhiên hoặc thiếu sự phán đoán và lựa chọn cẩn thận
"The indiscriminate use of pesticides has damaged the local bee population."
Việc sử dụng thuốc trừ sâu bừa bãi đã gây tổn hại đến quần thể ong địa phương.
Thiếu khả năng phân biệt hoặc không có khả năng phân biệt giữa những điều khác nhau
"He was an indiscriminate reader who consumed everything from tabloids to academic journals."
Anh ấy là một người đọc thiếu chọn lọc, đọc mọi thứ từ tiểu thuyết rẻ tiền cho đến các tạp chí học thuật.
Không tạo ra sự khác biệt giữa người này với người kia hoặc vật này với vật kia; công bằng hoặc tùy tiện
Cơn bão đã gây ra sự phá hủy không phân biệt trên toàn bộ vùng ven biển.