seller
/ˈsɛlə/
Về nghĩa cơ bản, seller là chủ thể thực hiện hành động trong một giao dịch. Trong khi từ vendor thường mang sắc thái trang trọng hoặc mang tính thương mại hơn (như người bán hàng rong hoặc nhà cung cấp phần mềm), thì seller là thuật ngữ trung lập và phổ biến để chỉ bất kỳ ai chuyển nhượng một món đồ để lấy tiền.
Khi được dùng để mô tả một sản phẩm (ví dụ: "a strong seller"), sự tập trung sẽ chuyển từ con người sang hiệu suất trên thị trường. Lúc này, từ này mang hàm ý về sự thành công, nhu cầu cao và khả năng sinh lời về mặt thương mại.
Từ này không mang sắc thái cảm xúc; nó không tích cực cũng không tiêu cực, tuy nhiên trong các bối cảnh pháp lý hoặc hợp đồng, nó đại diện cho một bên trong thỏa thuận ràng buộc, đối lập với buyer (người mua).
null
Ý nghĩa
Một cá nhân hoặc công ty bán một thứ gì đó
"The seller refused to lower the price of the vintage car."
Người bán đã từ chối giảm giá chiếc xe cổ.
Một sản phẩm được mua với số lượng lớn; một mặt hàng phổ biến
"The new novel has become a best-seller across Europe."
Cuốn tiểu thuyết mới đã trở thành sản phẩm bán chạy nhất khắp châu Âu.