playoff
playoff được sử dụng để chỉ giai đoạn thi đấu loại trực tiếp diễn ra sau khi mùa giải chính thức (regular season) kết thúc. Mục đích của giai đoạn này là để chọn ra đội vô địch cuối cùng. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được dịch là "vòng loại trực tiếp" hoặc "vòng play-off" (giữ nguyên thuật ngữ tiếng Anh trong các bản tin thể thao hiện đại).
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học cần phân biệt rõ playoff với tournament và qualification. Trong khi tournament (giải đấu) là một khái niệm bao quát cho toàn bộ sự kiện từ đầu đến cuối, thì playoff chỉ là một giai đoạn cụ thể ở cuối giải đấu.
Đặc biệt, cần tránh nhầm lẫn playoff với qualification (vòng loại). Qualification thường diễn ra trước khi giải đấu chính thức bắt đầu để xác định những đội đủ điều kiện tham gia, trong khi playoff diễn ra sau mùa giải chính thức để tìm ra nhà vô địch.
Đúng: The team is fighting for a spot in the playoffs. (Đội bóng đang chiến đấu để giành một suất vào vòng loại trực tiếp.)
Sai: Sử dụng playoff để nói về vòng sơ loại trước giải đấu.
Đặc điểm ngữ pháp và cách dùng
Từ này có thể được sử dụng như một danh từ đếm được. Khi nói về toàn bộ giai đoạn thi đấu, người ta thường dùng số nhiều playoffs. Khi nói về một trận đấu cụ thể trong giai đoạn đó, có thể dùng số ít playoff game.
Trong tiếng Anh Mỹ, playoff cực kỳ phổ biến trong các môn thể thao như bóng rổ (NBA), bóng bầu dục (NFL) hoặc bóng chày (MLB). Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh thể thao mà bạn có thể dùng "vòng loại trực tiếp" hoặc "vòng chung kết" để đảm bảo sự tự nhiên và dễ hiểu cho người đọc.
Countable when referring to a specific game or a series of games in a tournament bracket.
Ý nghĩa
Một trận đấu hoặc một chuỗi các trận đấu được tổ chức để xác định nhà vô địch sau khi mùa giải chính thức kết thúc
"The team fought hard to make the playoffs."
Đội bóng đã chiến đấu hết mình để giành quyền vào vòng loại trực tiếp.