believable
believable mô tả một điều gì đó có vẻ hợp lý, đáng tin hoặc có khả năng là sự thật dựa trên các bằng chứng hoặc logic hiện có. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "đáng tin" hoặc "có thể tin được". Điểm mấu chốt của believable không nằm ở việc điều đó có thực sự đúng hay không, mà nằm ở việc nó có "trông như" là đúng để người khác chấp nhận hay không.
Sự khác biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn believable với credible hoặc trustworthy. Mặc dù cả ba đều liên quan đến niềm tin, nhưng sắc thái sử dụng rất khác nhau:
believable: Tập trung vào tính hợp lý của một câu chuyện, một lời giải thích hoặc một màn trình diễn. Ví dụ, một lời xin lỗi believable là lời xin lỗi nghe có vẻ chân thành và không gượng ép, dù người nói có thể đang nói dối.
credible: Mang sắc tính trang trọng hơn, thường dùng để chỉ uy tín hoặc độ tin cậy của một nguồn tin, một chuyên gia hoặc một bằng chứng pháp lý. Một nhân chứng credible là người có tư cách và lý lịch khiến lời khai của họ có giá trị trước tòa.
trustworthy: Dùng để chỉ phẩm chất đạo đức của một con người. Một người trustworthy là người trung thực, đáng tin cậy để giao phó bí mật hoặc tài sản.
Lưu ý về cách dùng và lỗi thường gặp
Một sai lầm phổ biến của người Việt là sử dụng believable để mô tả một người bạn thân thiết. Trong tiếng Anh, bạn không nói "my friend is believable" để khen họ trung thực, mà phải dùng trustworthy. believable chỉ nên dùng khi bạn đánh giá một thông tin hoặc một tình huống xem nó có khả thi hay không.
❌ Sai: He is a believable person. (Anh ấy là một người đáng tin/trung thực)
✅ Đúng: His excuse for being late was barely believable. (Lời xin lỗi vì đến muộn của anh ấy gần như không thể tin nổi/không hợp lý)
Đặc điểm ngữ phápbelievable là một tính từ mô tả tính chất. Nó thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như hardly, barely (khó có thể tin được) hoặc completely, entirely (hoàn toàn đáng tin).
Ý nghĩa
Có khả năng được chấp nhận là đúng, có thật hoặc hợp lý
The witness provided a believable account of the accident.
Nhân chứng đã cung cấp một lời kể đáng tin về vụ tai nạn.