likely
Từ này mang lại cảm giác dự đoán dựa trên các bằng chứng hoặc quy luật thực tế thay vì chỉ là một lời phỏng đoán đơn thuần. Nó cho thấy một xu hướng mạnh mẽ hướng tới một kết quả cụ thể, tạo ra một sự kỳ vọng có căn cứ rõ ràng. So với từ probable, từ likely thường mang lại cảm giác tự nhiên hơn trong văn nói và các tình huống giao tiếp hàng ngày.
Khi dùng để mô tả một người, đôi khi từ này có thể mang sắc thái mỉa mai hoặc hoài nghi, đặc biệt là trong tiếng Anh Anh, ví dụ như cụm từ a likely story ám chỉ rằng người nói không tin vào lời giải thích được đưa ra. Tuy nhiên, trong hầu hết các ngữ cảnh khác, nó vẫn là một từ trung tính hoặc tích cực để chỉ khả năng xảy ra của một sự việc.
Ý nghĩa
Có khả năng xảy ra hoặc đúng
"It is likely that the price will rise."
Có khả năng là giá cả sẽ tăng.
Có xác suất cao sẽ hành xử hoặc phát triển theo một cách nhất định
"He is a likely candidate for the promotion."
Anh ấy là một ứng cử viên triển vọng cho việc thăng chức.
Một cách có khả năng hoặc có lẽ
"They will likely arrive late."
Họ có lẽ sẽ đến muộn.