stew
stew mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt: một nghĩa đen liên quan đến ẩm thực và một nghĩa bóng liên quan đến trạng thái tâm lý. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự chuyển đổi từ hành động nấu nướng sang trạng thái cảm xúc.
Countable when referring to a specific dish or recipe (a spicy stew). Uncountable when referring to the general category of food (I love eating stew).
Ý nghĩa
Một loại súp đặc chứa thịt và rau củ được nấu chậm
A hearty beef stew for dinner.
Một món bò hầm thịnh soạn cho bữa tối.
Nấu chậm một thứ gì đó trong chất lỏng trong thời gian dài
She stewed the carrots and onions.
Cô ấy đã hầm cà rốt và hành tây.
Lo lắng hoặc phiền muộn về điều gì đó trong trạng thái kích động
He spent the afternoon stewing over the mistake.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để trăn trở về sai lầm đó.