vial
lọ nhỏ
Danh từ
Số nhiều: vials
vial thường được dùng để chỉ những bình chứa rất nhỏ, làm bằng thủy tinh hoặc nhựa, có nắp đậy kín. Điểm đặc trưng của vial là kích thước nhỏ gọn và mục đích sử dụng chuyên biệt, thường xuất hiện trong môi trường y tế, phòng thí nghiệm hoặc mỹ phẩm cao cấp.
Ý nghĩa
Danh từlọ nhỏ
Một bình chứa nhỏ bằng thủy tinh hoặc nhựa, thường có hình trụ, được dùng để đựng thuốc dạng lỏng hoặc các mẫu hóa chất
The scientist carefully poured the reagent into a sterile vial.
Nhà khoa học cẩn thận đổ thuốc thử vào một lọ nhỏ vô trùng.