eyelash
eyelash dùng để chỉ những sợi lông mọc ở mép mí mắt, có chức năng bảo vệ mắt khỏi bụi bẩn và dị vật. Trong tiếng Việt, từ này được dịch đơn giản là "lông mi".
Sự phân biệt với các loại lông khác
Người học cần phân biệt rõ eyelash với eyebrow (lông mày). Đây là một lỗi phổ biến đối với người Việt khi mới học tiếng Anh do cả hai đều nằm ở vùng mắt. Trong khi eyelash là những sợi lông ngắn, mảnh mọc ở mí mắt, thì eyebrow là dải lông dày hơn mọc phía trên hốc mắt.
Đúng: eyelash (lông mi)
Sai: Dùng eyebrow để nói về lông mi
Ngữ cảnh sử dụng và kết hợp từ
Từ này thường xuất hiện trong cả ngữ cảnh y tế (khi nói về sự kích ứng) và ngữ cảnh làm đẹp. Khi nói về việc làm dài hoặc cong lông mi, người ta thường dùng các cụm từ như eyelash extensions (nối mi) hoặc eyelash curler (dụng cụ bấm mi).
Một lưu ý nhỏ về mặt ngữ pháp, eyelash là danh từ đếm được. Khi nói về toàn bộ hàng lông mi, bạn có thể dùng số nhiều eyelashes hoặc cụm từ a fringe of eyelashes để mô tả vẻ đẹp tự nhiên của đôi mắt.
Ý nghĩa
Một trong những sợi lông ngắn và cứng mọc dọc theo mép mí mắt
She had a tiny eyelash in her eye that caused irritation.
Cô ấy có một sợi lông mi nhỏ trong mắt gây ra sự kích ứng.