D
Dicread
HomeDictionaryWwink

wink

nháy mắt / nháy mắt ra hiệu / cái nháy mắt / lấp lánh / khoảnh khắc
Nội động từNgoại động từDanh từ
Số nhiều: winksQuá khứ: winkedPhân từ 2: winkedV-ing: winking

Ý nghĩa

Nội động từnháy mắt
[~]

Nhắm và mở một mắt thật nhanh, thường là để ra hiệu hoặc đùa giỡn

"He gave her a quick wink to show he was joking."

Anh ấy nháy mắt với tôi để cho thấy anh ấy đang nói đùa.

Ngoại động từnháy mắt ra hiệu
[~ something]

Nhắm và mở một mắt thật nhanh để ra hiệu điều gì đó cho một người cụ thể

"She winked him across the room."

Cô ấy nháy mắt với anh ấy từ phía bên kia căn phòng để báo hiệu đã đến lúc phải rời đi.

Nội động từcái nháy mắt
[~]

Hành động nhắm và mở một mắt thật nhanh

"The distant stars winked in the night sky."

Một cái nháy mắt nhanh cho cô ấy biết rằng điều bất ngờ đã sẵn sàng.

Danh từlấp lánh

Phát sáng hoặc nhấp nháy ngắt quãng, chẳng hạn như ánh sáng

"A mischievous wink told me that a surprise was coming."

Những ngôi sao xa xôi dường như lấp lánh trên bầu trời đêm.

Danh từkhoảnh khắc

Một khoảng thời gian rất ngắn, thường được dùng trong cụm từ trong nháy mắt

"I cannot get a wink of sleep when it is this noisy."

Vụ tai nạn xảy ra trong nháy mắt.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error