wink
Ý nghĩa
Nhắm và mở một mắt thật nhanh, thường là để ra hiệu hoặc đùa giỡn
"He gave her a quick wink to show he was joking."
Anh ấy nháy mắt với tôi để cho thấy anh ấy đang nói đùa.
Nhắm và mở một mắt thật nhanh để ra hiệu điều gì đó cho một người cụ thể
"She winked him across the room."
Cô ấy nháy mắt với anh ấy từ phía bên kia căn phòng để báo hiệu đã đến lúc phải rời đi.
Hành động nhắm và mở một mắt thật nhanh
"The distant stars winked in the night sky."
Một cái nháy mắt nhanh cho cô ấy biết rằng điều bất ngờ đã sẵn sàng.
Phát sáng hoặc nhấp nháy ngắt quãng, chẳng hạn như ánh sáng
"A mischievous wink told me that a surprise was coming."
Những ngôi sao xa xôi dường như lấp lánh trên bầu trời đêm.
Một khoảng thời gian rất ngắn, thường được dùng trong cụm từ trong nháy mắt
"I cannot get a wink of sleep when it is this noisy."
Vụ tai nạn xảy ra trong nháy mắt.