narcotic
narcotic mang sắc thái ý nghĩa kép, vừa thuộc về y khoa vừa thuộc về pháp lý. Trong ngữ cảnh y tế, từ này mô tả các chất có khả năng gây ngủ, giảm đau hoặc làm tê liệt cảm giác, thường được dùng để chỉ các loại thuốc gây mê. Tuy nhiên, trong đời sống hàng ngày và văn bản pháp luật, narcotic thường được hiểu là các chất gây nghiện bị cấm, đặc biệt là những chất có nguồn gốc từ thuốc phiện.
Countable when referring to a specific type of drug in a list of substances. Uncountable when referring to the general class of sleep-inducing chemicals.
Ý nghĩa
Một loại thuốc gây ngủ hoặc giảm đau, thường gây ra trạng thái uể oải
The patient was administered a strong narcotic for the surgery.
Bệnh nhân đã được dùng một loại thuốc gây mê mạnh cho ca phẫu thuật.
Có đặc tính gây ngủ hoặc làm tê liệt cảm giác
The heavy, narcotic scent of the lilies filled the room.
Mùi hương nồng nặc, gây mê của những bông hoa ly tràn ngập căn phòng.